chemical equilibrium

chemical equilibrium

A scientist observes a chemical equilibrium in a sealed glass container.

Định nghĩa

Danh từ: - Cân bằng hóa học: Trạng thái của một phản ứng hóa học thuận nghịch khi tốc độ phản ứng thuận tốc độ phản ứng nghịch bằng nhau. Ở trạng thái này, nồng độ của các chất phản ứng sản phẩm không thay đổi theo thời gian, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục diễn ra ở cả hai chiều.

dụ sử dụng
  • (Hỗn hợp phản ứng đạt đến cân bằng hóa học sau hai giờ.)
  • (Ở cân bằng hóa học, phản ứng thuận phản ứng nghịch xảy ra với tốc độ bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in chemical equilibrium": đangtrạng thái cân bằng hóa học.
    • The system is in chemical equilibrium when no net change is observed. (Hệ thống đangtrạng thái cân bằng hóa học khi không quan sát thấy sự thay đổi thực nào.)
  • "dynamic equilibrium": trạng thái cân bằng động, nhấn mạnh rằng phản ứng vẫn tiếp diễn nhưng không sự thay đổi tổng thể.
    • Chemical equilibrium is a dynamic equilibrium, not a static one. (Cân bằng hóa học một trạng thái cân bằng động, không phải tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilibrium constant (hằng số cân bằng): Giá trị số đặc trưng cho trạng thái cân bằng của một phản ứng hóa họcnhiệt độ nhất định.
    • The equilibrium constant for this reaction is 4.5. (Hằng số cân bằng cho phản ứng này 4.5.)
  • Chemical equilibrium state (trạng thái cân bằng hóa học): Trạng thái hệ thống hóa học đạt được khi các điều kiện không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Reversible reaction equilibrium: trạng thái cân bằng của phản ứng thuận nghịch.
  • Steady state in chemistry: trạng thái ổn định trong hóa học (dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach equilibrium: đạt đến cân bằng.
    • The system will reach chemical equilibrium after some time. (Hệ thống sẽ đạt đến cân bằng hóa học sau một thời gian.)
  • Shift equilibrium: thay đổi trạng thái cân bằng.
    • Adding more reactant will shift the chemical equilibrium to the right. (Thêm chất phản ứng sẽ làm thay đổi cân bằng hóa học sang phía phải.)
Thành ngữ liên quan
  • In balance: ở trạng thái cân bằng (dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
    • The reaction is in balance when the rates are equal. (Phản ứngtrạng thái cân bằng khi các tốc độ bằng nhau.)